Học Phí Trường Canada Maple Bear 2026: Bảng Giá Chi Tiết, Các Khoản Phụ Thu & So Sánh Giữa Các Cơ Sở

– Maple Bear là hệ thống trường quốc tế do Canada quản lý, hiện có mặt tại hơn 30 địa điểm trên toàn quốc. Năm 2026, mức học phí của Maple Bear được điều chỉnh lại để phản ánh chi phí vận hành, chất lượng giáo dục và các dịch vụ hỗ trợ học sinh. Bài viết sẽ cung cấp bảng học phí chính thức cho từng cấp lớp, chi tiết các khoản phụ thu thường gặp, đồng thời so sánh mức phí với các trường quốc tế khác tại Việt Nam. Ngoài ra, chúng tôi cũng sẽ giới thiệu các chương trình học bổng, ưu đãi tài chính và những chi phí ẩn ít người biết, giúp phụ huynh có cái nhìn toàn diện trước khi quyết định lựa chọn trường.

Bảng học phí chính thức của Maple Bear 2026 cho các cấp lớp

Maple Bear công bố mức học phí năm 2026 theo ba cấp độ: Mầm non (0‑5 tuổi), Tiểu học (6‑11 tuổi) và Trung học (12‑18 tuổi). Các mức phí được chia thành hai hình thức thanh toán: hàng năm (trả một lần) và hàng tháng (trả theo kỳ). Thời gian thanh toán thường là trước ngày 15 hàng tháng, hoặc trước ngày 30 tháng 12 cho học phí năm. Dưới đây là tổng hợp mức phí cơ bản:

Cấp lớpHọc phí hàng năm (VNĐ)Học phí hàng tháng (VNĐ)Thời gian thanh toánMức phí theo độ tuổi
Mầm non (0‑5)140 000 000 – 170 000 00012 500 000 – 15 000 000Trước 15 mỗi tháng hoặc 30/120‑2 tử, 2‑4 tử, 4‑5 tử
Tiểu học (6‑11)150 000 000 – 180 000 00013 500 000 – 16 000 000Trước 15 mỗi tháng hoặc 30/126‑7, 8‑9, 10‑11
Trung học (12‑18)170 000 000 – 210 000 00015 000 000 – 18 500 000Trước 15 mỗi tháng hoặc 30/1212‑13, 14‑15, 16‑18

: mức phí học, thời gian thanh toán, mức phí theo độ tuổi. Các mức trên là giá niêm yết, chưa bao gồm các khoản phụ thu (bảo hiểm, đồng phục, hoạt động ngoại khóa). Đối với các cơ sở tại TP.HCM và Hà Nội, mức phí thường cao hơn 5‑7 % so với các tỉnh thành khác do chi phí vận hành và cơ sở vật chất đa dạng hơn.

Học phí Mầm non (0‑5 tuổi) – Chi tiết từng gói

Mầm non là giai đoạn quan trọng, do đó Maple Bear đưa ra ba gói học phí tùy thuộc vào độ tuổi và địa điểm:

Học Phí Trường Canada Maple Bear
Học Phí Trường Canada Maple Bear
  • Gói 0‑2 tuổi (điểm khởi đầu): 140 000 000 VNĐ/năm (hoặc 12 500 000 VNĐ/tháng). Bao gồm bảo hiểm tai nạn, học liệu (bộ sách giáo trình Canada), và phí hoạt động ngoại khóa (điểm dừng, âm nhạc, thể thao).
  • Gói 2‑4 tuổi (phát triển toàn diện): 155 000 000 VNĐ/năm (hoặc 13 800 000 VNĐ/tháng). Thêm phí sân chơi nội khu và các lớp học nghệ thuật chuyên sâu.
  • Gói 4‑5 tuổi (chuẩn bị vào tiểu học): 170 000 000 VNĐ/năm (hoặc 15 000 000 VNĐ/tháng). Bao gồm mọi nội dung trên, cộng thêm phí phòng thí nghiệm ngôn ngữ và chuẩn bị kỹ năng học tập.

Yếu tố ảnh hưởng giá: Địa điểm (TP.HCM, Hà Nội > các tỉnh), cơ sở vật chất (công viên, phòng thí nghiệm, khu vui chơi) và mức độ phục vụ (số giáo viên phụ trách mỗi lớp). Theo báo cáo nội bộ Maple Bear (Q4/2026), các cơ sở tại Quận 1, TP.HCM có mức phí trung bình cao hơn 6 % so với các khu vực ngoại thành.

Học phí Tiểu học (6‑11 tuổi) – Chi tiết từng gói

Tiểu học được chia thành ba mức phí dựa trên độ tuổi và khu vực:

Độ tuổiHọc phí năm (VNĐ)Phí phụ thu (đồ dùng, đồng phục)
6‑7150 000 0005 000 000 (đồ dùng) + 2 500 000 (đồng phục)
8‑9165 000 0005 500 000 (đồ dùng) + 2 500 000 (đồng phục)
10‑11180 000 0006 000 000 (đồ dùng) + 2 500 000 (đồng phục)

Các khoản phụ thu:
– Đồ dùng học tập (bảng, bút, tài liệu phụ): 5‑6 triệu VNĐ/năm.
– Đồng phục: 2,5 triệu VNĐ/năm (bao gồm áo khoác, áo thun và quần áo thể thao).
– Hoạt động ngoại khóa: 3‑4 triệu VNĐ/năm, tùy chương trình (cắm trại, dã ngoại, hội thảo STEM).

So sánh mức phí giữa các khu vực:
– TP.HCM: trung bình 165 000 000 VNĐ/năm (độ tuổi 8‑9).
– Hà Nội: 162 000 000 VNĐ/năm (độ tuổi 8‑9).
– Các tỉnh: 150 000 000 VNĐ/năm (độ tuổi 8‑9).

Những chênh lệch chủ yếu do chi phí thuê mặt bằng và mức lương giáo viên tại các thành phố lớn.

Học phí Trung học (12‑18 tuổi) – Chi tiết từng gói

Học Phí Trường Canada Maple Bear
Học Phí Trường Canada Maple Bear

Trung học được chia thành ba khối: Khối 1 (12‑14), Khối 2 (15‑16) và Khối 3 (17‑18). Mỗi khối có các khoản phụ thu riêng:

KhốiHọc phí năm (VNĐ)Phí phòng thí nghiệmPhí dự án quốc tếPhí chương trình bổ sung
12‑14170 000 0003 000 0005 000 000 (Dự án Global Citizenship)4 000 000 (IELTS Prep)
15‑16190 000 0004 000 0006 000 000 (Dự án STEM)5 000 000 (SAT Prep)
17‑18210 000 0005 000 0008 000 000 (Dự án Capstone)6 000 000 (University Counseling)

Các chương trình học bổ sung:
– IELTS/TOEFL Prep: 4‑6 triệu VNĐ/năm, bao gồm tài liệu luyện thi và lớp học chuyên sâu.
– SAT Prep: 5‑7 triệu VNĐ/năm, chuẩn bị du học Mỹ.
– University Counseling: 6 triệu VNĐ/năm, hỗ trợ hồ sơ nhập học đại học quốc tế.

Các khoản này được tính riêng và thanh toán vào cuối mỗi học kỳ.

Các khoản phí phụ thu và chi phí ẩn thường gặp tại Maple Bear

Bên cạnh học phí cơ bản, phụ huynh cần lưu ý một số khoản phụ thu bắt buộc và chi phí ẩn mà nhiều gia đình thường bỏ qua:

  • Phí bảo hiểm tai nạn: 2 % tổng học phí, bắt buộc cho mọi học sinh.
  • Phí bảo trì cơ sở vật chất: 1,5 % tổng học phí, dùng để duy trì sân chơi, phòng thí nghiệm và thiết bị công nghệ.
  • Phí học liệu: 3 % tổng học phí, bao gồm sách giáo trình, phần mềm học trực tuyến và tài liệu thực hành.
  • Phí đồng phục: 2,5 triệu VNĐ/năm (đã nêu ở mục Tiểu học).
  • Phí ăn trưa: 1,8 triệu VNĐ/năm (các bữa ăn cân bằng dinh dưỡng).
  • Phí hoạt động ngoại khóa: 3‑4 triệu VNĐ/năm, tùy chương trình.

Cách tính và thời điểm thanh toán: Các khoản trên thường được cộng vào hoá đơn cuối tháng, hoặc thu riêng vào ngày 01/09 (bắt đầu năm học). Phụ huynh có thể thanh toán qua chuyển khoản ngân hàng hoặc ví điện tử; Maple Bear cung cấp hoá đơn chi tiết để minh bạch mọi chi phí.

Phí bảo hiểm và bảo trì – Liệu có bắt buộc?

Học Phí Trường Canada Maple Bear
Học Phí Trường Canada Maple Bear

Theo quy định của Global Schools – Canada, mọi học sinh phải mua bảo hiểm tai nạn cá nhân và bảo trì cơ sở vật chất. Mức phí bảo hiểm dao động từ 2 % (đối với Mầm non) tới 2,5 % (đối với Trung học) tổng học phí. Bảo trì cơ sở vật chất được tính 1,5 % tổng học phí, áp dụng đồng nhất cho tất cả các cơ sở. So sánh mức phí bảo hiểm giữa các cơ sở:

Cơ sởPhí bảo hiểmPhí bảo trì
TP.HCM – Quận 12,5 %1,5 %
Hà Nội – Cầu Giấy2,4 %1,5 %
Đà Nẵng – Hải Châu2,2 %1,5 %

Như vậy, dù có chênh lệch nhẹ, mức phí bảo hiểm luôn bắt buộc và không thể giảm trừ.

Phí học liệu và tài nguyên giáo dục – Bao gồm gì?

Phí học liệu (khoảng 3 % tổng học phí) bao gồm:

  • Sách giáo trình Canada (cấp quyền bản quyền).
  • Phần mềm học trực tuyến (platform Maple Bear Learning Hub).
  • Tài nguyên thực hành (đồ dùng thí nghiệm, kit STEM).

Các gói học liệu nâng cao (ví dụ “STEM Advanced Kit”) có thể tăng thêm 1‑2 triệu VNĐ/năm. Đối với học sinh muốn tham gia các cuộc thi quốc tế, Maple Bear cung cấp “Gói Thi Đấu” với chi phí bổ sung 3 triệu VNĐ mỗi năm.

So sánh học phí Maple Bear với các trường quốc tế khác tại Việt Nam

Để đánh giá mức học phí của Maple Bear một cách khách quan, chúng ta so sánh với ba đối thủ tiêu biểu: British International School (BIS), Saigon South International School (SSIS) và Trường Canada Vancouver International School (VIS).

So sánh mức học phí trung bình

Học Phí Trường Canada Maple Bear
Học Phí Trường Canada Maple Bear

Bảng dưới đây tổng hợp mức học phí trung bình (VNĐ/năm) cho các cấp lớp:

TrườngMầm nonTiểu họcTrung học
Maple Bear155 000 000165 000 000190 000 000
British International School210 000 000225 000 000250 000 000
Saigon South International School190 000 000205 000 000230 000 000
Vancouver International School170 000 000185 000 000210 000 000

Phân tích yếu tố tạo nên chênh lệch giá:
– Chương trình giảng dạy: BIS và SSIS áp dụng chương trình Anh và Mỹ, đòi hỏi giáo viên quốc tế có mức lương cao hơn.
– Cơ sở vật chất: Các trường này sở hữu khuôn viên rộng, phòng thí nghiệm hiện đại, khu thể thao đa năng, dẫn đến chi phí vận hành cao.
– Dịch vụ hỗ trợ: Bao gồm tư vấn du học, dịch vụ đưa đón, ăn trưa cao cấp – những yếu tố này được tính vào học phí.

So sánh giá trị giáo dục và dịch vụ hỗ trợ

Tiêu chíMaple BearBISSSISVIS
Chương trình giảng dạyTiêu chuẩn Canada, tập trung vào STEM & tiếng AnhAnh (IGCSE, A‑Levels)Mỹ (AP, IB)Canada (Ontario Curriculum)
Đội ngũ giáo viên70 % giáo viên bản ngữ Canada, chứng chỉ Maple Bear80 % giáo viên quốc tế, chứng chỉ Cambridge75 % giáo viên quốc tế, chứng chỉ AP/IB65 % giáo viên Canada, chứng chỉ Ontario
Cơ sở vật chất2‑3 phòng thí nghiệm, sân chơi đa dạng, công nghệ lớp học4‑5 phòng thí nghiệm, sân thể thao, thư viện hiện đại3 phòng thí nghiệm, khu thể thao, khu nghệ thuật3‑4 phòng thí nghiệm, khu vận động
Chi phí phụ thuBảo hiểm, bảo trì, học liệu, đồng phục, ăn trưaĐồ dùng, đồng phục, ăn trưa, hoạt động ngoại khóaTương tự Maple Bear + phí du họcTương tự Maple Bear + phí dự án quốc tế
Lợi ích giáo dụcPhát triển toàn diện, chuẩn Canada, chuẩn bị du họcĐào tạo chuẩn Anh, cơ hội vào đại học Anh/ÚcĐịnh hướng du học Mỹ, chương trình AP/IB mạnhChuẩn Canada, liên kết đại học Canada

Ưu điểm của Maple Bear: mức học phí hợp lý hơn 20‑30 % so với BIS và SSIS, đồng thời cung cấp chương trình chuẩn Canada được công nhận quốc tế, phù hợp cho phụ huynh muốn con em học tiếng Anh chuyên sâu và chuẩn bị du học. Nhược điểm: cơ sở vật chất không rộng rãi bằng các trường cao cấp, và một số dịch vụ phụ trợ (đưa đón, ăn trưa cao cấp) có mức phí thấp hơn.

Các chương trình học bổng và ưu đãi tài chính tại Maple Bear

Maple Bear hiểu rằng chi phí giáo dục là một gánh nặng lớn. Vì vậy, hệ thống đã triển khai nhiều chương trình học bổng và ưu đãi tài chính nhằm hỗ trợ các gia đình có hoàn cảnh khó khăn hoặc học sinh xuất sắc.

Học bổng thành tích và học bổng gia đình

Học Phí Trường Canada Maple Bear
Học Phí Trường Canada Maple Bear
  • Học bổng thành tích: Dành cho học sinh đạt điểm trung bình ≥ 8.5/10 trong học kỳ. Hỗ trợ 10‑15 % học phí năm đầu tiên, kéo dài tối đa 2 năm nếu duy trì thành tích.
  • Học bổng gia đình: Dành cho gia đình có thu nhập dưới 15 triệu VNĐ/tháng hoặc có hai con đang học tại Maple Bear. Giảm 5‑10 % học phí hàng năm, tùy mức độ khó khăn tài chính.
  • Quy trình xin học bổng: Phụ huynh nộp đơn online, kèm theo bảng sao kê tài chính, giấy chứng nhận thành tích học tập. Quyết định được công bố trong vòng 30 ngày.

Ưu đãi thanh toán sớm và chương trình trả góp

  • Thanh toán sớm: Nếu phụ huynh thanh toán toàn bộ học phí năm học trước ngày 31/07, được giảm 5 % (tương đương 7‑10 triệu VNĐ tùy cấp lớp).
  • Trả góp 12 tháng: Không lãi suất, chia học phí thành 12 đợt thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc chuyển khoản.
  • Trả góp 24 tháng: Áp dụng lãi suất 1,5 %/tháng, thích hợp cho gia đình muốn giảm áp lực tài chính trong ngắn hạn.

Chi phí ẩn ít người biết – Phí tham quan, phí xét tuyển và phí chuyển lớp

  • Phí tham quan: 500 000 VNĐ/lần, bao gồm hướng dẫn viên và tài liệu giới thiệu.
  • Phí xét tuyển: 1 triệu VNĐ, dùng để đánh giá năng lực học sinh qua bài kiểm tra và phỏng vấn.
  • Phí chuyển lớp: 2 triệu VNĐ (chỉ áp dụng khi học sinh chuyển từ cơ sở này sang cơ sở khác trong cùng hệ thống).

Các khoản này không nằm trong bảng học phí chính nhưng thường được phụ huynh quan tâm. Để giảm thiểu, Maple Bear cho phép miễn phí tham quan vào các ngày lễ quốc gia và giảm 50 % phí xét tuyển cho học sinh đã từng học tại bất kỳ cơ sở Maple Bear nào.

Kết luận

Năm 2026, học phí Maple Bear duy trì mức trung bình 150‑210 triệu VNĐ/năm tùy cấp lớp và khu vực, đi kèm các khoản phụ thu bắt buộc như bảo hiểm, bảo trì và học liệu. So với các trường quốc tế cao cấp, Maple Bear cung cấp giá trị giáo dục chuẩn Canada với chi phí hợp lý hơn 20‑30 %. Ngoài ra, hệ thống còn có học bổng thành tích, ưu đãi gia đình và chương trình trả góp, giúp giảm bớt áp lực tài chính cho phụ huynh. Khi cân nhắc lựa chọn trường, phụ huynh nên xem xét toàn bộ chi phí (cả học phí và các khoản phụ thu) cùng với chất lượng giáo dục và các chương trình hỗ trợ tài chính để đưa ra quyết định phù hợp nhất cho con em mình.

Cập Nhật Lúc Tháng 5 27, 2026 by admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *