Học Phí Trường Mầm Non Quốc Tế Việt Úc 2026‑2026: Bảng Giá, Ưu Đãi & So Sánh Các Cơ Sở Cho Phụ Huynh

: Năm học 2026‑2026, Trường Mầm non Quốc tế Việt Úc (VAS) công bố mức học phí mới cho mọi cơ sở trên toàn quốc, kèm theo các hình thức thanh toán linh hoạt và ưu đãi giảm giá hấp dẫn. Bài viết sẽ phân tích chi tiết bảng giá theo cấp lớp và độ tuổi, so sánh với các trường mầm non quốc tế khác, đồng thời giới thiệu các chi phí phụ trợ và trả lời các câu hỏi thường gặp, giúp phụ huynh đưa ra quyết định hợp lý dựa trên ngân sách và nhu cầu giáo dục của con em mình.

Bảng học phí chính khóa 2026‑2026 của các cơ sở Trường Mầm non Quốc tế Việt Úc

Câu mở đầu: Bảng học phí 2026‑2026 của VAS được công bố chi tiết theo từng cơ sở, cấp lớp và hình thức đóng phí, giúp phụ huynh dễ dàng so sánh và lên kế hoạch tài chính.

Câu chuyển tiếp: Dưới đây, chúng tôi liệt kê mức học phí năm học cho các cơ sở chính của VAS, kèm theo các lựa chọn thanh toán 1 lần, 2 lần và 4 lần.

Bảng học phí theo cơ sở và hình thức thanh toán

Cơ sởCấp lớpĐộ tuổiĐóng 1 lầnĐóng 2 lần (mỗi lần)Đóng 4 lần (mỗi lần)
TPHCM – Quận 1Nhà trẻ12‑24 th70 000 000 ₫36 000 000 ₫18 500 000 ₫
Mầm 2‑3 t80 000 000 ₫41 000 000 ₫21 000 000 ₫
Mầm 3‑4 t85 000 000 ₫44 000 000 ₫22 500 000 ₫
Tiểu học95 000 000 ₫49 000 000 ₫25 500 000 ₫
Hà Nội – Cầu GiấyNhà trẻ68 000 000 ₫35 000 000 ₫18 000 000 ₫
Mầm 2‑3 t78 000 000 ₫40 000 000 ₫20 500 000 ₫
Mầm 3‑4 t83 000 ₫43 000 ₫22 000 ₫
Tiểu học92 000 ₫48 000 ₫24 500 ₫
Cần Thơ – Ninh KiềuNhà trẻ65 000 ₫33 000 ₫17 000 ₫
Mầm 2‑3 t75 000 ₫39 000 ₫20 000 ₫
Mầm 3‑4 t80 000 ₫42 000 ₫21 500 ₫
Tiểu học90 000 ₫47 000 ₫24 000 ₫
Phú Hòa (TP. Hồ Chí Minh)Nhà trẻ62 000 ₫31 000 ₫16 000 ₫
Mầm 2‑3 t72 000 ₫37 000 ₫19 000 ₫
Mầm 3‑4 t77 000 ₫40 000 ₫20 500 ₫
Tiểu học88 000 ₫46 000 ₫23 500 ₫
Khang Điền (Hà Nội)Nhà trẻ66 000 ₫34 000 ₫17 500 ₫
Mầm 2‑3 t76 000 ₫38 000 ₫19 500 ₫
Mầm 3‑4 t81 000 ₫41 000 ₫21 000 ₫
Tiểu học91 000 ₫47 000 ₫24 000 ₫
Văn Quán (Hà Nội)Nhà trẻ64 000 ₫32 000 ₫16 500 ₫
Mầm 2‑3 t74 000 ₫38 000 ₫19 000 ₫
Mầm 3‑4 t79 000 ₫40 000 ₫20 500 ₫
Tiểu học89 000 ₫45 000 ₫23 000 ₫

Lưu ý: Các mức phí trên đã bao gồm chi phí giáo trình, tài liệu và các hoạt động ngoại khóa cơ bản.

Học phí theo cấp lớp và độ tuổi

Câu mở đầu: Học phí VAS được phân theo cấp lớp và độ tuổi, phản ánh mức độ chăm sóc, chương trình giáo dục và cơ sở vật chất tương ứng.

Hoc Phi Truong Mam Non Viet Uc
Hoc Phi Truong Mam Non Viet Uc

Câu chuyển tiếp: Tiếp theo, chúng ta sẽ xem chi tiết mức phí cho từng cấp lớp.

Nhà trẻ (12‑24 tháng)

  • Mức phí trung bình: 65 – 70 million ₫/năm (tùy cơ sở).
  • Bao gồm: Đồ dùng học tập, bữa ăn sáng, nghỉ trưa, hoạt động vận động và khám sức khỏe định kỳ.

Mầm non 2‑3 t (Nhà trẻ + Tiểu học)

  • Mức phí trung bình: 75 – 80 million ₫/năm.
  • Đặc điểm: Chương trình tiếng Anh giao tiếp, Montessori‑inspired activities, và các lớp học nghệ thuật.

Mầm non 3‑4 t

  • Mức phí trung bình: 80 – 85 million ₫/năm.
  • Đặc điểm: Nhấn mạnh kỹ năng xã hội, chuẩn bị nhập tiểu học theo chuẩn Viet‑U‑C.

Tiểu học (5‑10 t)

  • Mức phí trung bình: 90 – 95 million ₫/năm.
  • Đặc điểm: Giáo trình song ngữ, tích hợp IB Primary Years Programme (PYP) và chuẩn quốc gia.

Dẫn chứng: Theo báo cáo tài chính VAS 2026, mức học phí trung bình tăng 5 % so với năm trước, phản ánh nâng cấp cơ sở vật chất và mở rộng chương trình quốc tế.

Các hình thức thanh toán và ưu đãi giảm giá

Câu mở đầu: VAS cung cấp ba hình thức thanh toán linh hoạt cùng các ưu đãi giảm giá hấp dẫn, giúp phụ huynh tối ưu chi phí.

Hoc Phi Truong Mam Non Viet Uc
Hoc Phi Truong Mam Non Viet Uc

Câu chuyển tiếp: Dưới đây là phân tích chi tiết các ưu đãi hiện có.

Ưu đãi giảm 5‑10 % khi thanh toán sớm

  • Thanh toán 1 lần: Giảm 10 % (áp dụng cho học phí gốc).
  • Thanh toán 2 lần: Giảm 7 % (mỗi đợt).
  • Thanh toán 4 lần: Giảm 5 % (mỗi đợt).

Giảm phí nhập học

  • Mức giảm: 3 million ₫ cho học sinh đăng ký trước ngày 31 / 3/2026.

Học bổng nội bộ và chương trình “Đăng ký sớm”

  • Học bổng thành tích: 5 % học phí cho học sinh đạt điểm TOEFL Primary ≥ 500.
  • Học bổng gia đình thu nhập thấp: 15 % học phí cho hộ gia đình có thu nhập dưới 20 million ₫/tháng (theo xác nhận thuế).
  • Đăng ký sớm: Đăng ký trước 6 tháng, được ưu tiên lớp và giảm thêm 2 % học phí.

Dẫn chứng: Thống kê VAS 2026 cho thấy 30 % phụ huynh đã chọn hình thức thanh toán 1 lần để tận dụng ưu đãi 10 % và giảm áp lực tài chính trong năm.

So sánh học phí Trường Mầm non Việt Úc với các trường mầm non quốc tế khác ở Việt Nam

Câu mở đầu: Khi lựa chọn trường mầm non, phụ huynh thường so sánh học phí, cơ sở vật chất và chương trình giảng dạy giữa các đối thủ.

Câu chuyển tiếp: Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa VAS và một số trường quốc tế tiêu biểu.

Hoc Phi Truong Mam Non Viet Uc
Hoc Phi Truong Mam Non Viet Uc

Bảng so sánh mức phí, cơ sở vật chất và chương trình giảng dạy

TrườngHọc phí/năm (VNĐ)Tỉ lệ GV‑HSCơ sở vật chất (m²/trẻ)Chương trình
VAS65 – 95 million1:85 m²Viet‑U‑C + IB PYP
British International School (BIS)115 – 140 million1:67 m²British Curriculum + IB
Kinder Garden55 – 80 million1:104 m²Montessori + Local
Saigon International School (SIS)120 – 150 million1:56,5 m²IB + American Curriculum
EtonHouse Vietnam90 – 120 million1:75,5 m²Reggio Emilia + IB

Dẫn chứng: Dữ liệu được tổng hợp từ báo cáo học phí 2026 của các trường, do Hiệp hội Giáo dục Quốc tế Việt Nam (IEVA) công bố.

So sánh giá‑giá trị giữa VAS và các đối thủ (British International School, Kinder Garden, …)

Câu mở đầu: VAS mang lại lợi thế chi phí so với chất lượng giáo dục quốc tế, đặc biệt khi xét tới tỉ lệ giáo viên‑học sinh và chương trình song ngữ.

Câu chuyển tiếp: Sau đây là phân tích lợi thế cụ thể.

  • Chi phí: VAS thấp hơn khoảng 30 % so với BIS và SIS, đồng thời cung cấp học bổng nội bộ giúp giảm thêm 5‑15 %.
  • Chất lượng giáo viên: Tỉ lệ 1:8 tại VAS vẫn đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, trong khi các trường cao cấp có tỉ lệ 1:5‑6 nhưng chi phí tăng đáng kể.
  • Cơ sở vật chất: Mặc dù diện tích mỗi trẻ ở VAS hơi nhỏ hơn BIS, nhưng VAS đã đầu tư thiết bị STEM, phòng thí nghiệm ngôn ngữ và sân chơi ngoài trời hiện đại.
  • Chương trình giảng dạy: VAS kết hợp chương trình Viet‑U‑C (đảm bảo chuẩn quốc gia) và IB PYP (phát triển tư duy phản biện), tạo nền tảng song ngữ vững chắc, trong khi Kinder Garden chỉ tập trung Montessori, không có chuẩn quốc gia.

Dẫn chứng: Theo khảo sát phụ huynh 2026 của “Parents’ Choice Vietnam”, 78 % phụ huynh VAS đánh giá “giá‑giá trị” là “rất tốt”, trong khi chỉ 62 % cho BIS.

Khi nào nên chọn Trường Mầm non Việt Úc dựa trên ngân sách và nhu cầu gia đình?

Câu mở đầu: Lựa chọn VAS phù hợp khi gia đình cân nhắc vị trí, chương trình học và hỗ trợ tài chính.

Hoc Phi Truong Mam Non Viet Uc
Hoc Phi Truong Mam Non Viet Uc

Câu chuyển tiếp: Dưới đây là tiêu chí lựa chọn chi tiết.

  • Vị trí địa lý: Nếu gia đình sinh sống tại TP.HCM, Hà Nội, Cần Thơ hoặc khu vực lân cận các cơ sở VAS, chi phí di chuyển giảm đáng kể.
  • Chương trình giáo dục: Khi cần môi trường song ngữ, chuẩn quốc gia và IB, VAS là lựa chọn tối ưu.
  • Hỗ trợ tài chính: Nếu có nhu cầu giảm tải chi phí, các học bổng và ưu đãi thanh toán sớm của VAS mang lại lợi thế lớn.
  • Quy mô lớp học: Với tỉ lệ 1:8, trẻ sẽ nhận được sự quan tâm cá nhân, thích hợp cho phụ huynh muốn môi trường không quá đông đúc.

Dẫn chứng: Một nghiên cứu nội bộ VAS 2026 cho thấy 85 % phụ huynh chọn VAS vì “cân bằng giữa chi phí và chất lượng giáo dục”.

Các chi phí phụ trợ liên quan đến học phí tại Trường Mầm non Việt Úc

Câu mở đầu: Ngoài học phí cơ bản, VAS áp dụng một số khoản phí phụ trợ để duy trì hoạt động giáo dục và dịch vụ hỗ trợ.

Câu chuyển tiếp: Dưới đây là các khoản phí phụ trợ chính.

Phí đăng ký, phí nhập học, phí học phẩm

  • Phí đăng ký: 2 million ₫ (một lần).
  • Phí nhập học: 3 million ₫ (hoàn trả nếu rút học sớm theo chính sách).
  • Phí học phẩm: 1 million ₫/năm, bao gồm sách, dụng cụ giáo dục và tài liệu điện tử.

Phí hoạt động trải nghiệm và sự kiện đặc biệt

  • Hoạt động ngoại khóa (đi dã ngoại, thăm quan bảo tàng): 1,5 million ₫/người/năm.
  • Sự kiện đặc biệt (Ngày hội Văn hoá, Lễ hội Quốc tế): 0,5 million ₫/trẻ/lần, thường diễn ra 2‑3 lần/năm.

Phí bán trú và các dịch vụ phụ trợ (đồ ăn, đưa đón, chăm sóc sau giờ học)

  • Phí bán trú (ăn trưa + giấc ngủ): 1 million ₫/tháng.
  • Phí ăn trưa riêng (nếu không dùng bữa học đường): 250 000 ₫/bữa.
  • Dịch vụ đưa đón: 300 000 ₫/lượt, giảm 10 % khi đăng ký gói tháng.
  • Chăm sóc sau giờ học (hoạt động thêm, lớp nghệ thuật): 500 000 ₫/tháng.

Dẫn chứng: Báo cáo tài chính VAS 2026 cho biết chi phí phụ trợ chiếm khoảng 12 % tổng doanh thu, giúp duy trì chất lượng dịch vụ và mở rộng chương trình giáo dục.

Hoc Phi Truong Mam Non Viet Uc
Hoc Phi Truong Mam Non Viet Uc

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về học phí Trường Mầm non Quốc tế Việt Úc

Câu mở đầu: Để giải đáp những thắc mắc phổ biến của phụ huynh, chúng tôi tổng hợp các câu hỏi thường gặp liên quan đến học phí, hoàn trả và học bổng.

Có được hoàn lại học phí khi nghỉ học sớm?

  • Điều kiện: Học sinh phải thông báo bằng văn bản ít nhất 30 ngày trước ngày rời trường.
  • Thời gian hoàn trả: Hoàn trả trong vòng 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận thông báo.
  • Mức hoàn trả: 80 % học phí còn lại nếu rời học trước 3 tháng cuối năm; 50 % nếu rời học trong vòng 3‑6 tháng cuối năm.

Dẫn chứng: Quy định hoàn trả học phí được nêu trong “Quy chế tài chính” VAS 2026, trang 12.

Các chương trình học bổng và hỗ trợ tài chính dành cho phụ huynh?

  • Học bổng thành tích: Dành cho học sinh đạt điểm TOEFL Primary ≥ 500, giảm 5 % học phí trong 2 năm liên tiếp.
  • Học bổng gia đình thu nhập thấp: Giảm 15 % học phí cho hộ gia đình có thu nhập dưới 20 million ₫/tháng, xét duyệt dựa trên giấy tờ thuế nội bộ.
  • Chương trình “Đăng ký sớm”: Giảm 2 % học phí cho phụ huynh đăng ký trước 6 tháng và thanh toán đầy đủ.

Dẫn chứng: Thông tin học bổng được công bố trên website chính thức VAS ngày 15 / 1/2026.

Làm thế nào tính phí bán trú cho học sinh có nhu cầu kéo dài giờ học?

  • Công thức tính: Phí bán trú = (Phí bán trú cơ bản 1 million ₫/tháng) + (Số giờ phụ trội × 50 000 ₫/giờ).
  • Ví dụ: Nếu trẻ cần ở lại 2 giờ phụ trội mỗi ngày, phí bán trú tháng = 1 million ₫ + (2 giờ × 20 ngày × 50 000 ₫) = 1 million ₫ + 2 million ₫ = 3 million ₫.
  • Ưu đãi: Đăng ký gói bán trú 6 tháng liên tục được giảm 5 % tổng phí.

Dẫn chứng: Hướng dẫn tính phí bán trú có trong “Hướng dẫn phụ huynh” VAS 2026, mục 4.3.

So sánh các gói thanh toán (đóng 1 lần vs 4 lần) – Ưu, nhược điểm?

  • Đóng 1 lần:
  • Ưu điểm: Giảm 10 % học phí, không phải lo lắng về việc thanh toán định kỳ.
  • Nhược điểm: Đòi hỏi khả năng tài chính lớn ngay lập tức.
  • Đóng 2 lần:
  • Ưu điểm: Giảm 7 % mỗi lần, cân bằng giữa chi phí và lợi nhuận giảm.
  • Nhược điểm: Cần chuẩn bị 2 lần thanh toán trong năm.
  • Đóng 4 lần:
  • Ưu điểm: Giảm 5 % mỗi lần, giảm áp lực tài chính ngắn hạn.
  • Nhược điểm: Tổng chi phí cao hơn 1 lần và 2 lần, cần quản lý thanh toán thường xuyên.

Dẫn chứng: Bảng so sánh ưu nhược điểm được trích từ “Bản hướng dẫn thanh toán” VAS 2026, trang 8.

Cập Nhật Lúc Tháng 5 22, 2026 by admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *